bully tree

bully tree

The logger examines the thick trunk of a bully tree in the forest.

Định nghĩa

Danh từ:
- Cây gỗ cứng nhiệt đới: "Bully tree" một loại cây gỗ cứng nguồn gốc từ vùng nhiệt đới, thuộc họ hồng xiêm (Sapotaceae). Cây này nổi tiếng cho nhựa balata (một loại nhựa dùng trong sản xuất cao su) gỗ màu đỏ nặng, bền, thường được dùng trong xây dựng đóng đồ nội thất.

dụ sử dụng
  • (Cây bully tree được đánh giá cao nhờ gỗ bền nhựa balata.)
  • (Những người khai thác gỗ thường tìm cây bully tree trong rừng mưa nhiệt đới gỗ đỏ nặng của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Balata gum": Nhựa từ cây bully tree, được dùng để sản xuất các sản phẩm như bóng golf, dây cáp vật liệu cách điện.
    • The balata gum extracted from the bully tree is a key ingredient in manufacturing golf balls. (Nhựa balata chiết xuất từ cây bully tree thành phần chính trong sản xuất bóng golf.)
Biến thể từ gần giống
  • Bully tree (còn gọi là balata tree): Một tên gọi khác của cùng loại cây này.
    • The balata tree is another name for the bully tree. (Cây balata tên gọi khác của cây bully tree.)
Từ đồng nghĩa
  • Balata tree: cây balata (đồng nghĩa phổ biến).
  • Manilkara bidentata: tên khoa học của cây bully tree.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "bully tree" đây danh từ chỉ thực vật.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "bully tree".)